Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem sky
tính từ
Surrounded by sky.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skyed
Dạng gốc
(base form)
more skyed
So sánh hơn
(comparative)
most skyed
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Xem sky
1
Xem sky
1
Xem sky