Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skull-like
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như hộp sọ
tính từ
Like a skull.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skull-like
Dạng gốc
(base form)
more skull-like
So sánh hơn
(comparative)
most skull-like
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Giống như hộp sọ
1
Giống như hộp sọ
1
Giống như hộp sọ