Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
skull fracture
Nghĩa chính
1
Gãy xương sọ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
skull fractures
Các vết nứt sọ
AI
1
Gãy xương sọ
1
Gãy xương sọ
1
Gãy xương sọ