skiplagger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Du khách xuống tàu ở một "thành phố ẩn" thay vì tiếp tục đến điểm đến đã được bán vé; một người thực hành bỏ quadanh từA traveller who disembarks at a "hidden city" rather than continuing to one's ticketed destination; one who practices skiplagging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skiplaggerDạng gốc (base form)
- skiplaggersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . – – skiplagger's .