Dịch

skiplagger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du khách xuống tàu ở một "thành phố ẩn" thay vì tiếp tục đến điểm đến đã được bán vé; một người thực hành bỏ quadanh từA traveller who disembarks at a "hidden city" rather than continuing to one's ticketed destination; one who practices skiplagging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skiplaggerDạng gốc (base form)
  2. skiplaggersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . – – skiplagger's .

AI