Dịch

skinheadism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các thực hành hoặc niềm tin của đầu trọcdanh từkhông đếm được (uncountable)The practices or beliefs of skinheads.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , else's , ?
  • , […]

AI