skim through
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đọc lướt quađộng từto go through something hastily
- Đọc cái gì đó một cách vội vàng mà không bị ràng buộc vào chi tiếtđộng từto read something hurriedly without being attached to details
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skim throughNguyên thể (infinitive)
- skims throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- skimmed throughQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- skimming throughPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .