skim milk
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Sữa tách béodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Non-fat milk; milk that has had the cream removed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- skim milkDạng gốc (base form)
- skim milksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- , two-percent .
- .