Dịch

skim milk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa tách béodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Non-fat milk; milk that has had the cream removed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. skim milkDạng gốc (base form)
  2. skim milksSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , two-percent .
  • .

AI