Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skijoring
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn trượt tuyết có ngựa kéo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The winter sport of a person being towed on skis, especially by sled dogs
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
skijorer
skijor
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Na Uy
skikjøring
AI
1
Môn trượt tuyết có ngựa kéo
1
Môn trượt tuyết có ngựa kéo
1
Môn trượt tuyết có ngựa kéo