Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skier's thumb
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gamekeeper's thumb
danh từ
Synonym of gamekeeper's thumb.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gamekeeper's thumb
AI
1
Đồng nghĩa với gamekeeper's thumb
1
Đồng nghĩa với gamekeeper's thumb
1
Đồng nghĩa với gamekeeper's thumb