Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skeiner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khung dùng để cuộn cuộn sợi
danh từ
A frame used for winding a skein.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skeiner
Dạng gốc
(base form)
skeiner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khung dùng để cuộn cuộn sợi
1
Khung dùng để cuộn cuộn sợi
1
Khung dùng để cuộn cuộn sợi