sixty-seven
số từ (numeral)
Nghĩa chính
- Sáu mươi bảysố từThe cardinal number immediately following sixty-six and preceding sixty-eight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sixty-seventhtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Dạng thứ tự của số sáu mươi bảy, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 67 của một dãy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- , 25 15.
- Tom's .