Dịch

sixty-seven

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Sáu mươi bảysố từThe cardinal number immediately following sixty-six and preceding sixty-eight.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

sixty-seventhtính từ, danh từDạng thứ tự của số sáu mươi bảy, mô tả một người hoặc vật ở vị trí số 67 của một dãy

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , 25 15.
  • Tom's .

AI