sistren
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ quan (nữ) gồm các thành viên, đặc biệt là hội nữ sinh hoặc dòng tudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The (female) body of members, especially of a sorority or religious order.
- Người bạn nữ thân thiết, thành viên gia đình hoặc đồng chídanh từA close female friend, family member, or comrade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sistrenDạng gốc (base form)
- sistrensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisustren
- từ tiếng Bắc Âu cổsystirin