Dịch

sistren

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan (nữ) gồm các thành viên, đặc biệt là hội nữ sinh hoặc dòng tudanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The (female) body of members, especially of a sorority or religious order.
  2. Người bạn nữ thân thiết, thành viên gia đình hoặc đồng chídanh từA close female friend, family member, or comrade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sistrenDạng gốc (base form)
  2. sistrensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisustren
  2. từ tiếng Bắc Âu cổsystirin

AI