Dịch

siphono-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Hình thành các thuật ngữ ghép liên quan đến siphon hoặc ốngtiền tốForming compound terms pertaining to siphons or tubes.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổσίφωνsíphōn“siphon”

AI