Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siphono-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Hình thành các thuật ngữ ghép liên quan đến siphon hoặc ống
tiền tố
Forming compound terms pertaining to siphons or tubes.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
σίφων
síphōn
“siphon”
AI
1
Hình thành các thuật ngữ ghép liên quan đến siphon hoặc ống
1
Hình thành các thuật ngữ ghép liên quan đến siphon hoặc ống
1
Hình thành các thuật ngữ ghép liên quan đến siphon hoặc ống