siphon cup
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc cốc có gắn ống hút để đựng chất lỏng bên trong; cụ thể là một cốc dầu trong đó dầu được dẫn qua mép ống bằng bấc bông, và do đó chạm tới bề mặt cần bôi trơndanh từA cup with a siphon attached for carrying off any liquid in it; specifically, an oil cup in which oil is carried over the edge of a tube in a cotton wick, and so reaches the surface to be lubricated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siphon cupDạng gốc (base form)
- siphon cupsSố nhiều (plural)