Dịch

siphon condenser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bình ngưng dùng cho động cơ hơi nước, trong đó chân không được duy trì nhờ dòng nước chảy xuống qua một ống thẳng đứng caodanh từA condenser for a steam engine, in which the vacuum is maintained by the downward flow of water through a tall vertical pipe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siphon condenserDạng gốc (base form)
  2. siphon condensersSố nhiều (plural)

AI