siphon condenser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bình ngưng dùng cho động cơ hơi nước, trong đó chân không được duy trì nhờ dòng nước chảy xuống qua một ống thẳng đứng caodanh từA condenser for a steam engine, in which the vacuum is maintained by the downward flow of water through a tall vertical pipe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siphon condenserDạng gốc (base form)
- siphon condensersSố nhiều (plural)