Dịch

sinseh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ truyền thống Trung Quốcdanh từA traditional Chinese physician.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sinsehDạng gốc (base form)
  2. sinsehsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến先生sin-seⁿ

Cùng gốc (doublet)sensei

AI