Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinseh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ truyền thống Trung Quốc
danh từ
A traditional Chinese physician.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinseh
Dạng gốc
(base form)
sinseh
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
先生
sin-seⁿ
Cùng gốc
(doublet)
sensei
AI
1
Bác sĩ truyền thống Trung Quốc
1
Bác sĩ truyền thống Trung Quốc
1
Bác sĩ truyền thống Trung Quốc