Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singlesticker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
, (từ lóng) thuyền một buồm
danh từ
One who fights with a singlestick.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singlesticker
Dạng gốc
(base form)
singlesticker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
singlestick
+
-er
AI
1
(từ lóng) thuyền một buồm
1
(từ lóng) thuyền một buồm
1
(từ lóng) thuyền một buồm