single-payer
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Là hoặc liên quan đến một hình thức chăm sóc sức khỏe toàn dân trong đó chi phí chăm sóc sức khỏe thiết yếu cho tất cả người dân được chi trả bởi một hệ thống công duy nhất (dù là do nhà nước điều hành hay ký hợp đồng với các tổ chức tư nhân)tính từkhông so sánh (not comparable)Being or relating to a form of universal health care in which the costs of essential healthcare for all residents are covered by a single public system (whether state-run or contracted from private organizations).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa