Dịch

single-manning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động chỉ bởi một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Operation by only one person.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , multiple-unit ; .

AI