Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
single-breasted
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một hàng khuy (áo)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Closing with a single row of buttons that form a narrow overlap.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
double-breasted
Ví dụ
According
to
the
rules
of
etiquette
,
a
man
shouldn't
button
the
bottom
button
of
a
single-breasted
jacket
or
vest
.
a
single-breasted
jacket
AI
1
Một hàng khuy (áo)
1
Một hàng khuy (áo)
1
Một hàng khuy (áo)