Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singing chambermaid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ diễn viên hoặc vai diễn ngây thơ
danh từ
An ingenue actress or role.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
singing chambermaid
Dạng gốc
(base form)
singing chambermaid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nữ diễn viên hoặc vai diễn ngây thơ
1
Nữ diễn viên hoặc vai diễn ngây thơ
1
Nữ diễn viên hoặc vai diễn ngây thơ