Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
singability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính có thể hát được
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being singable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
singableness
Nguồn gốc
(etymology)
sing
+
-ability
AI
1
Tính có thể hát được
1
Tính có thể hát được
1
Tính có thể hát được