Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinew-shrunk
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gân dưới bụng bị teo lại do mệt mỏi quá mức
tính từ
Having shrunk sinews under the belly, caused by overfatigue.
AI
1
Gân dưới bụng bị teo lại do mệt mỏi quá mức
1
Gân dưới bụng bị teo lại do mệt mỏi quá mức
1
Gân dưới bụng bị teo lại do mệt mỏi quá mức