Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sinapism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc cao bột cải cay
danh từ
A mustard plaster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sinapism
Dạng gốc
(base form)
sinapism
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sināpi
“mustard”
AI
1
Thuốc cao bột cải cay
1
Thuốc cao bột cải cay
1
Thuốc cao bột cải cay