Dịch

simoniacal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tội buôn thần bán thánh; phạm tội buôn bán các chức vụ nhà thờtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of simoniac.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc simoniacal

AI