Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simheuristic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thuyết simheuristic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to simheuristics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
simheuristic
simheuristic
s
Heuristic mô phỏng
danh từ
AI
1
Liên quan đến thuyết simheuristic
1
Liên quan đến thuyết simheuristic
1
Liên quan đến thuyết simheuristic