Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
simarouba
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây thuộc chi Simarouba
danh từ
Any plant of the genus Simarouba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
simarouba
Dạng gốc
(base form)
simarouba
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
simarouba
simarouba
ceous
Thuộc họ Simaroubaceae của cây nhiệt đới và cận nhiệt đới
tính từ
AI
1
Các loại cây thuộc chi Simarouba
1
Các loại cây thuộc chi Simarouba
1
Các loại cây thuộc chi Simarouba