Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silversmithery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc của người thợ bạc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a silversmith.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
platería
giống cái
Thợ bạc
AI
1
Công việc của người thợ bạc
1
Công việc của người thợ bạc
1
Công việc của người thợ bạc