Dịch

silver thatch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Coccothrinax proctorii (cọ lá bạc Cayman)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coccothrinax proctorii (Cayman silver thatch palm).
  2. Coccothrinax argentata (Cọ bạc Florida)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coccothrinax argentata (Florida silver palm).
  3. Leucothrinax morrisii (đồng nghĩa Thrinax microcarpa, Key thatch palm)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leucothrinax morrisii (syn. Thrinax microcarpa, Key thatch palm).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silver thatchDạng gốc (base form)
  2. silver thatchesSố nhiều (plural)

AI