Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lắng bùn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the disturbing of fine sediment on the floor of an underwater cave, reducing visibility
AI
1
Sự lắng bùn
1
Sự lắng bùn
1
Sự lắng bùn