Dịch

silphion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. silphiumchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silphionDạng gốc (base form)
  2. silphionsSố nhiều (plural)

AI