silkaline
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải bông ánh lụadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft light cotton fabric resembling silk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silkalineDạng gốc (base form)
- silkalinesSố nhiều (plural)