Dịch

silkaline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải bông ánh lụadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft light cotton fabric resembling silk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silkalineDạng gốc (base form)
  2. silkalinesSố nhiều (plural)

AI