Dịch

silk shag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại lụa thô, dệt thô, giống như vải nhung, nhưng có lớp lót cứng hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse, rough-woven silk, like plush, but with a stiffer nap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silk shagDạng gốc (base form)
  2. silk shagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 5,430 ( 40,000 ), " " " , ".

AI