silk shag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại lụa thô, dệt thô, giống như vải nhung, nhưng có lớp lót cứng hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse, rough-woven silk, like plush, but with a stiffer nap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silk shagDạng gốc (base form)
- silk shagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 5,430 ( 40,000 ), " " " , ".