Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siliconated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ứng hoặc xử lý bằng silicon nguyên tố
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reacted or treated with elemental silicon
AI
1
Phản ứng hoặc xử lý bằng silicon nguyên tố
1
Phản ứng hoặc xử lý bằng silicon nguyên tố
1
Phản ứng hoặc xử lý bằng silicon nguyên tố