silicon tet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- silicon tetrachloridechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silicon tetrabromidedanh từ | danh từ | Hợp chất nhị phân của silicon và brom SiBr₄ |
| silicon tetrachloridedanh từ | danh từ | Hợp chất nhị phân của silicon và clo SiCl₄ |
| silicon tetrafluoridedanh từ | danh từ | Hợp chất nhị phân của silicon và flo SiF₄, một loại khí độc, không màu, có mùi hăng, được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn silicon |