silicatein
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại enzyme được bọt biển sử dụng để thu giữ silicat và xây dựng cấu trúc nano silicadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enzyme used by sponges to capture silicate and build silica nanostructures
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silicateinDạng gốc (base form)
- silicateinsSố nhiều (plural)