Dịch

silicane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với silanedanh từSynonym of silane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. silicaneDạng gốc (base form)
  2. silicanesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI