sil
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sắc tố vàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A yellowish pigment used by painters in ancient times.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Choi Soon-sil-gatedanh từ riêng | danh từ riêng | Vụ bê bối năm 2016 của Hàn Quốc liên quan đến ảnh hưởng của Choi Soon-sil đối với tổng thống Park Geun-hye |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsil“a kind of yellow earth, ochre”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)