Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
signeted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được đóng dấu hoặc đánh dấu bằng chữ ký
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Stamped or marked with a signet.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
signeted
un
signeted
Không được ký tên
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
signet
+
-ed
AI
1
Được đóng dấu hoặc đánh dấu bằng chữ ký
1
Được đóng dấu hoặc đánh dấu bằng chữ ký
1
Được đóng dấu hoặc đánh dấu bằng chữ ký