signaler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó ra hiệudanh từSomeone who signals.
- Thiết bị gửi tín hiệudanh từA device that sends a signal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signalerDạng gốc (base form)
- signalersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtue signaler | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha