Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sigmation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thêm xichma vào, sự thêm s vào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of sigmating; addition of a sigma.
AI
1
Sự thêm xichma vào
1
Sự thêm xichma vào
1
Sự thêm xichma vào