Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siftings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần sảy ra (như sạn, trấu... )
danh từ
The material sifted through a sieve.
AI
1
Phần sảy ra (như sạn, trấu... )
1
Phần sảy ra (như sạn, trấu... )
1
Phần sảy ra (như sạn, trấu... )