Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sif
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tệ hại, kinh tởm
tính từ
Foul, disgusting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sif
Dạng gốc
(base form)
more sif
So sánh hơn
(comparative)
most sif
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Tệ hại
1
Tệ hại
1
Tệ hại