Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siegenite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất hình lục giác đẳng cự có chứa coban, niken và lưu huỳnh
danh từ
An isometric-hexoctahedral mineral containing cobalt, nickel, and sulfur.
AI
1
niken và lưu huỳnh
1
niken và lưu huỳnh
1
niken và lưu huỳnh