Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
side-view mirror
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wing mirror
danh từ
Synonym of wing mirror.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side-view mirror
Dạng gốc
(base form)
side-view mirror
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wing mirror
AI
1
Đồng nghĩa với wing mirror
1
Đồng nghĩa với wing mirror
1
Đồng nghĩa với wing mirror