Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
side-taking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động đứng về phía nào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of taking sides.
AI
1
Hành động đứng về phía nào
1
Hành động đứng về phía nào
1
Hành động đứng về phía nào