Dịch

sicula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đỉnh cứng, hình tam giác của graptolite nơi nó phát triểndanh từThe hard, triangular apex of a graptolite from which it grows.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. siculaDạng gốc (base form)
  2. siculae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI