sicula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đỉnh cứng, hình tam giác của graptolite nơi nó phát triểndanh từThe hard, triangular apex of a graptolite from which it grows.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- siculaDạng gốc (base form)
- siculae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa