Dịch

sicklemia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu máu hồng cầu hình liềmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)sickle-cell anemia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sicklemiaDạng gốc (base form)
  2. sicklemiasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sicklemia

Nguồn gốc (etymology)

sickle-emia

AI