Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sich
C2
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Trung tâm hành chính quân sự Sich
danh từ
An administrative and military centre for the Zaporozhian and Danube Cossacks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sich
Dạng gốc
(base form)
sich
s
Số nhiều
(plural)
sich
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ukraina
Січ
Sič
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sich
sich
ah
Bài học, sự hỏi thăm
danh từ
sich
erite
Khoáng chất màu xám đen lưỡng tháp trực giao có chứa antimon, asen, bạc, lưu huỳnh và tali
danh từ
sich
el
Loài cá ziege (Pelecus Culratus)
danh từ
AI
1
Trung tâm hành chính quân sự Sich
1
Trung tâm hành chính quân sự Sich
1
Trung tâm hành chính quân sự Sich