sicca rupee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng rupee mới đúc, có giá trị cao hơn đồng rupee đã sử dụng lâu dài; sau này (cụ thể là), đồng rupee do Chính phủ Bengal đặt ra từ năm 1793danh từA newly-minted rupee, having a higher value than those in long use; later (specifically), a rupee coined by the Bengal Government from 1793.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sicca rupeeDạng gốc (base form)
- sicca rupeesSố nhiều (plural)